Tính diện tích bề mặt thép
Diện tích bề mặt hình học lý thuyết và diện tích sơn ước tính, phân biệt tiết diện hở và tiết diện ống.
Kết quả – PL40 (per 1000 mm width)
Diện tích hình học lý thuyết
Diện tích bề mặt ngoài12.000m²
Diện tích bề mặt trong—m²
Tổng diện tích hình học12.000m²
Diện tích thực tế cần xử lý
Diện tích sơn ước tính12.000m²
Diện tích ngoài trên mét2.000m²/m
Diện tích ngoài trên tấn6.37m²/t
- Tiết diện hở: sơn toàn bộ chu vi.
- Không tính mặt đầu thanh.
- Phụ cấp áp dụng: 0.0 %.
Phương pháp & giả thiết
External area = Pext × L × N ; Internal area = Pint × L × N ; Coating area = (Pext + k·Pint) × L × N × (1 + allowance) + end areas
Pext / Pint = external / internal coated perimeter (m²/m), k = 1 if the inside is coated (e.g. hot-dip galvanizing) else 0
Theoretical geometric area. Practical treated area depends on the coating system: hollow sections are normally painted externally only, while hot-dip galvanizing coats inside and outside. Add allowances for connections, stiffeners and cleats.